🔎 Đang xem như học viên: — không tính vào thời gian học của học viên

Đăng nhập Hệ thống

Đang kiểm tra trạng thái...
— hoặc —

(Chỉ cho phép các tài khoản đã được tạo sẵn trên hệ thống).

Bấm vào ký tự để xem video hướng dẫn.

Bấm vào một ký tự bất kỳ để xem hướng dẫn phát âm.

Luyện phát âm: //

Ngữ pháp

Đang tải danh sách folder...

📁

Kiểm tra Đánh giá

📁 từ vựng
📁 đề thi lớp 6->12
📁 đề thi chuyển cấp THCS/THPT
📁 đề minh họa IELTS
📝 Bài kiểm tra riêng

Từ vựng theo chủ đề

⭐ Từ vựng của tôi
📁 Vận dụng (20 chủ đề)
📁 THCS/THPT (theo SGK Global success)
🔗 Liên từ (Conjunction)
📁 Tin ngắn (nguồn newsinlevels)
🎧 Podcast (học từ vựng qua dictation)

Giải trí

📁 Lô tô (2 người chơi)
📁 Lồng tiếng

🎙️ Lồng Tiếng

Đang tải danh sách câu chuyện...

📖

Lịch Học Chi Tiết

ĐANG KHÓA (CHỈ XEM)
Giờ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN

Hướng dẫn

📘 Cách học trên web
💬 Trao đổi học tập
☎️ Liên hệ admin Dương

🎧 Luyện Nghe

🎯 Luyện nghe giai đoạn 1
🎧 Luyện nghe giai đoạn 2
📊 Luyện nghe giai đoạn 3

🗣️ Luyện Nói

🎯 Luyện nói giai đoạn 1
🌊 Luyện nói giai đoạn 2
🎓 Luyện nói giai đoạn 3

📖 Luyện Đọc

Lộ trình luyện Đọc gồm 3 giai đoạn: từ nắm chắc từ loại & tin ngắn cơ bản, đến tóm tắt ý chính & đoán nghĩa từ trong ngữ cảnh, và cuối cùng là tin nâng cao, báo/tài liệu chuyên ngành & đọc hợp đồng.

🔤 Luyện đọc giai đoạn 1
📝 Luyện đọc giai đoạn 2
💼 Luyện đọc giai đoạn 3

✍️ Luyện Viết

Luyện viết tiếng Anh qua 3 giai đoạn: dịch câu theo từ khoá gợi ý → email công sở & nhắn tin đời thường → phân tích biểu đồ & nghị luận chuẩn IELTS. Mỗi bài làm đều được AI chấm và nhận xét ngay.

🧩 Giai đoạn 1
Dịch câu theo từ khoá
✉️ Giai đoạn 2
Email & nhắn tin
🎓 Giai đoạn 3
IELTS Writing

Mất gốc

🎯 Lộ trình mất gốc

Từ mất gốc đến tự tin phát âm chuẩn IPA

9 buổi học cô đọng, mỗi tuần học 3 buổi trong khoảng 3 tuần — đi từ bảng phiên âm cơ bản đến nói tiếng Anh tự nhiên với trọng âm, ngữ điệu và nối âm.

9buổi học
6giai đoạn
8bài kiểm tra
~3tuần
🔤Nền tảng IPA 🟡Nguyên âm đơn 🟢Nguyên âm đôi 🔴Phụ âm Trọng âm 🌊Nói tự nhiên
1
Ngày 1 🔤 Nền tảng IPA

Làm quen bảng phiên âm & chữa lỗi cơ bản

  • Phân biệt bảng chữ cái và bảng phiên âm IPA — tổng quan
  • Chữa lỗi phát âm âm cuối "s" và lỗi /θ/ – /ð/
  • Thực hành bắt lỗi 15 từ vựng dễ phát âm sai
2
Ngày 2 🟡 Nguyên âm đơn

Ôn tập & Nguyên âm đơn (phần 1)

  • Tổng quan nguyên âm đơn
  • Phân biệt cặp /iː/ – /ɪ/ và cặp /uː/ – /ʊ/
📝 Review Ngày 1 + Mini-test 1
3
Ngày 3 🟡 Nguyên âm đơn

Nguyên âm đơn (phần 2 & 3)

  • Phân biệt cặp /ɑː/ – /ʌ/ và cặp /ɒ/ – /ɔː/
  • Phân biệt cặp /e/ – /æ/ và cặp /ə/ – /ɜː/
📝 Review Ngày 2 + Mini-test 2
4
Ngày 4 🟢 Nguyên âm đôi

Nguyên âm đôi & tổng kết nguyên âm

  • Tổng quan nguyên âm đôi
  • Bộ 3 /ɪə/, /eə/, /ʊə/ và bộ 3 /eɪ/, /aɪ/, /ɔɪ/
  • Cặp /aʊ/ – /əʊ/ & tổng kết toàn bộ âm nguyên âm
📝 Review Ngày 3 + Mini-test 3
5
Ngày 5 🔴 Phụ âm

Phụ âm toàn tập

  • Tổng quan phụ âm; cặp /p/ – /b/
  • Các cặp /t/ – /d/, /k/ – /g/, /w/ – /j/
  • Bộ 3 /m/, /n/, /ŋ/ và bộ 3 /h/, /l/, /r/
  • Cặp /f/ – /v/, /ʃ/ – /ʒ/, /tʃ/ – /dʒ/ & tổng ôn phụ âm
📝 Review Ngày 4 + Mini-test 4
6
Ngày 6 ⚡ Trọng âm

Trọng âm từ

  • Học về âm cuối; âm tiết & quy tắc trọng âm từ 2 âm tiết
  • Quy tắc trọng âm từ 3 âm tiết trở lên & từ ghép; tổng kết trọng âm
📝 Review Ngày 5 + Mini-test 5
7
Ngày 7 🌊 Nói tự nhiên

Kỹ năng nói — Chunking & Nối âm

  • Kỹ thuật Chunking (ngắt nghỉ câu) & luyện tập
  • Kỹ thuật Nối âm (linking sound) & luyện tập
📝 Review Ngày 6 + Final Test
8
Ngày 8 🌊 Nói tự nhiên

Trọng âm câu & Ngữ điệu

  • Trọng âm câu & luyện tập
  • Ngữ điệu & luyện tập
📝 Review Ngày 7 + Progress test
9
Ngày 9 🌊 Nói tự nhiên

Nâng cao — Ngữ điệu & Nối âm nâng cao

  • Ngữ điệu nâng cao — học & thực hành
  • Nối âm nâng cao — học & thực hành
📝 Review Ngày 8 + Final Test (nâng cao)
🏁

Hoàn thành lộ trình!

Tự tin phát âm chuẩn IPA, nói tiếng Anh trôi chảy và tự nhiên hơn.

📖 Lộ trình ngữ pháp

Ngữ pháp mất gốc — Chinh phục trong hơn 2 tháng

67 ngày học cô đọng, chia thành 4 giai đoạn: bắt đầu từ khung câu & từ loại nền tảng, tiến dần đến ngữ pháp chuyên sâu — mỗi giai đoạn đều có buổi ôn tập và bài kiểm tra để chắc kiến thức trước khi học tiếp.

67ngày học
4giai đoạn
4bài test
~10tuần
🟢Khung câu & Từ loại 🟡Thì & động từ 🟠Câu, mệnh đề & từ nối 🔴Ngữ pháp nâng cao

👇 Nhấn vào từng giai đoạn để xem chi tiết lịch học từng ngày

Bắt đầu bằng khung câu cơ bản để hình dung toàn cảnh, sau đó đi vào từng thành phần tạo nên một cụm từ, rà soát từng lỗi sai nhỏ nhất.

1🆕 Câu & Mẫu câu cơ bản (Sentences & Sentence Patterns) - 4 loại câu theo mục đích nói (trần thuật, nghi vấn, cảm thán, mệnh lệnh) & khung câu S-V, S-V-C, S-V-O, S-V-O-O, S-V-O-C, S-V-A - làm quen "bộ khung" của câu tiếng Anh trước khi đi vào chi tiết từng loại từ.
2Danh từ (1) - Danh từ đếm được, không đếm được & Quy tắc thêm s/es.
3Danh từ (2) - Danh từ ghép, Danh từ tập hợp & Sở hữu cách (N's vs Of).
4Đại từ (1) - Đại từ nhân xưng (Chủ ngữ/Tân ngữ), Tính từ sở hữu & Đại từ sở hữu.
5Đại từ (2) - Đại từ phản thân (myself, yourself), Đại từ tương hỗ (each other, one another).
6Đại từ (3) - Đại từ bất định (someone, anything...) & Chủ ngữ giả (Dummy It/There).
7Review & Thực hành (Ngày 2 - 6)
8Mạo từ (A/An/The) - Quy tắc sử dụng cơ bản.
9Mạo từ rỗng (Zero Article) - Các trường hợp tuyệt đối không dùng mạo từ.
10Lượng từ (1) - Some/Any, Much/Many, A lot of/Lots of.
11Lượng từ (2) - Phân biệt vi mô: A few/Few, A little/Little, All/Both, Each/Every, Either/Neither.
12🆕 Động từ (1) - Phân loại theo ý nghĩa: Động từ hành động (Action verbs: run, eat, write...) & Động từ nối (Linking verbs: be, seem, become, look, feel, taste...) đi kèm Tính từ bổ nghĩa.
13🆕 Động từ (2) - Trợ động từ (Auxiliary verbs: be/do/have hỗ trợ chia thì, câu hỏi, câu phủ định) & Nội động từ - Ngoại động từ (Intransitive vs Transitive Verbs).
14Tính từ (1) - Vị trí, chức năng & Phân biệt tính từ đuôi -ed / -ing.
15Tính từ (2) - Trật tự sắp xếp tính từ (OSASCOMP: Ý kiến - Kích cỡ - Tuổi - Hình dáng - Màu sắc...).
16Trạng từ (1) - Vị trí, phân loại (Tần suất, Mức độ, Cách thức, Nơi chốn, Thời gian).
17Trạng từ (2) - Quy tắc tạo đuôi -ly & Các tính/trạng từ dễ nhầm (hard/hardly, late/lately, fast).
18🆕 Cách thành lập từ (Word Formations) - Tiền tố/hậu tố biến đổi Danh từ ⇄ Động từ ⇄ Tính từ ⇄ Trạng từ (-tion, -ment, -er/-or, -ity, -ness, -ful, -less, un-/in-/dis-...).
19🆕 Nhận diện từ loại theo vị trí (Word Forms) - Mẹo xác định danh từ/tính từ/động từ/trạng từ còn thiếu trong câu dựa vào vị trí xung quanh (sau mạo từ, sau giới từ, trước danh từ...) - áp dụng cho dạng bài điền từ loại.
20Mini-test 1 & Tổng ôn Giai đoạn 1

Giai đoạn này làm chủ hoàn toàn thời gian và sắc thái của hành động.

21Động từ cơ bản - Động từ To be, Động từ thường & Động từ liên kết (Linking verbs).
22Thì Hiện tại đơn (Bao gồm cả cách dùng diễn tả lịch trình tương lai).
23Thì Hiện tại tiếp diễn (Bao gồm cách dùng diễn tả kế hoạch tương lai & Phàn nàn với "always").
24Động từ trạng thái (Stative verbs) - Các từ không bao giờ dùng ở dạng V-ing (know, believe, like...).
25Thì Quá khứ đơn & Cấu trúc Used to / Be used to / Get used to.
26Thì Quá khứ tiếp diễn & Sự kết hợp với Quá khứ đơn (When/While).
27Review & Thực hành (Ngày 21 - 26)
28Thì Tương lai đơn (Will) & Tương lai gần (Be going to) - Phân biệt ý định và suy đoán.
29Thì Hiện tại hoàn thành - Dấu hiệu (Since, For, Yet, Already, Just).
30Phân biệt Hiện tại hoàn thành & Quá khứ đơn (Lỗi sai kinh điển).
31Thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn & So sánh với Hiện tại hoàn thành.
32Thì Quá khứ hoàn thành & Quá khứ hoàn thành tiếp diễn.
33Thì Tương lai tiếp diễn & Tương lai hoàn thành.
34Review 12 Thì & Bài tập chia động từ tổng hợp
35🆕 Sự phối hợp các thì (Sequence of Tenses) - Quy tắc chia thì giữa mệnh đề chính & mệnh đề phụ, mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (khi, trước khi, ngay khi...) - nền tảng bắt buộc để tường thuật câu chính xác.
36Động từ khiếm khuyết (Modal verbs) - Can/Could, May/Might, Must/Have to, Should/Ought to.
37Sự suy luận trong quá khứ (Modals + Have + V3/ed: Must have, Should have, Could have...).
38Danh động từ (Gerunds: V-ing) & Động từ nguyên mẫu (To V / V-bare) - Bảng các động từ đi kèm.
39Mini-test 2 & Tổng ôn Giai đoạn 2

Nâng cấp từ cụm từ đơn giản lên các câu ghép, câu phức có tính liên kết logic cao.

40Giới từ (In/On/At) & Giới từ đi kèm danh từ/tính từ/động từ cố định (Dependent prepositions).
41Cụm động từ (Phrasal Verbs) - Tách biệt cụm có thể chia tách và không thể chia tách.
42Liên từ (1) - Liên từ kết hợp (FANBOYS: For, And, Nor, But, Or, Yet, So).
43Liên từ (2) - Liên từ tương quan (Both...and, Not only...but also, Either...or, Neither...nor).
44Câu hỏi đuôi (Tag questions) - Bao gồm các trường hợp đặc biệt (Let's, I am, Câu mệnh lệnh).
45Câu đồng tình (So/Too, Either/Neither) & Câu cảm thán (What a/How).
46Review & Thực hành (Ngày 40 - 45)
47Cấu trúc So sánh (Bằng, Hơn, Nhất) & Cách nhấn mạnh so sánh (much/far better).
48So sánh kép (The comparative..., the comparative... / comparative and comparative).
49Mệnh đề quan hệ (Xác định & Không xác định) với Who, Whom, Which, That, Whose.
50Mệnh đề quan hệ rút gọn (V-ing, V3/ed, To V).
51Mini-test 3 & Tổng ôn Giai đoạn 3

Chinh phục các chủ điểm khó nhất, thường xuất hiện trong các bài thi phân loại.

52Mệnh đề trạng ngữ (1) - Nhượng bộ (Although/Even though vs Despite/In spite of).
53Mệnh đề trạng ngữ (2) - Kết quả/Mức độ (So...that, Such...that, Too...to, Enough).
54Mệnh đề danh từ (Noun clauses) - Mệnh đề đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ (Cực kỳ hay quên).
55Câu điều kiện Loại 0, Loại 1 & Loại 2.
56Câu điều kiện Loại 3, Loại hỗn hợp & Các từ thay thế If (Unless, As long as, Provided that).
57Review & Thực hành (Ngày 52 - 56)
58Cấu trúc mong ước (Wish / If only) & Would rather / It's time.
59Câu bị động (1) - Cấu trúc cơ bản ở 12 thì.
60Câu bị động (2) - Bị động khách quan (It is said that...), Bị động với động từ tri giác, Bị động kép.
61🆕 Văn phong (Styles) - Diễn đạt lại 1 câu bằng nhiều cách: đổi qua lại giữa Danh từ ⇄ Động từ ⇄ Tính từ ⇄ Trạng từ & chủ động ⇄ bị động - kỹ năng nền cho dạng bài viết lại câu.
62Thể sai khiến (Causative Form) - Chủ động & Bị động với Have/Get/Make/Let/Help.
63Câu tường thuật (1) - Tường thuật câu kể, câu hỏi Yes/No & Wh-questions.
64Câu tường thuật (2) - Tường thuật bằng các động từ đặc biệt (advise, suggest, accuse, deny...).
65Đảo ngữ (Inversion) - Với trạng từ phủ định, Only, Not only, Điều kiện; & các dạng nhấn mạnh khác (emphatic do, đại từ phản thân himself/herself để nhấn mạnh).
66Câu chẻ (Cleft sentences: It is/was... that...) & Sự hòa hợp Chủ ngữ - Động từ (Subject-Verb Agreement).
67FINAL TEST TỔNG HỢP (Đánh giá toàn diện 67 ngày, gồm cả dạng bài viết lại câu đồng nghĩa - sentence transformation).
🏁

Hoàn thành lộ trình!

Nắm chắc toàn bộ ngữ pháp tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao, tự tin làm bài tập và giao tiếp đúng cấu trúc.

📚 Lộ trình từ vựng

Từ vựng không có điểm dừng — chỉ có tích lũy mỗi ngày

Không giống phát âm hay ngữ pháp, từ vựng không có "giới hạn" để hoàn thành. Đây là các mốc gợi ý để bạn biết mình đang ở đâu và nên làm gì tiếp theo trên hành trình học từ vựng của mình.

20chủ đề mở đầu
1000+từ vựng — mốc lên trình độ
không giới hạn
🌱Người mới — 20 chủ đề 🎓Mốc 1000+ từ 📰Trung cấp — đọc & thi hàng tuần
🌱

Xuất phát điểm — Người mới bắt đầu

Xây nền vốn từ trước khi tăng tốc
  • Bắt đầu bằng 20 chủ đề từ vựng cơ bản trong ứng dụng — mỗi chủ đề khoảng 48–50 từ, học theo từng bước nhỏ để không bị ngợp.
  • Nếu bạn vẫn còn đang đi học ở trường (THCS/THPT), hãy học thêm song song từ vựng theo sách giáo khoa Global Success — vừa củng cố bài trên lớp, vừa mở rộng vốn từ.
🎯 Hoàn thành = hơn 1000 từ vựng → Chính thức lên trình độ Trung cấp!
🚀

Trung cấp — Làm giàu vốn từ mỗi ngày

Không còn học theo chủ đề cố định, mà học từ đời sống thật
  • Chăm chỉ đọc tin tức ngắn mỗi ngày để liên tục bổ sung từ mới theo ngữ cảnh thực tế.
  • Tham gia cuộc thi từ vựng hàng tuần — đề thi được lấy trực tiếp từ chính kho từ vựng bạn đã tích lũy, giúp ôn lại và khắc sâu kiến thức.
♾️

Hành trình không có điểm kết thúc

Vốn từ vựng luôn có thể lớn hơn mỗi ngày — cứ tiếp tục đọc, học và ôn luyện đều đặn.

Đi làm

🎯 Lộ trình người đi làm

Tiếng Anh toàn diện cho người đi làm — 4 kỹ năng song hành

30 buổi học, mỗi buổi lồng ghép 2 trong 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết, chia thành 3 giai đoạn: từ phản xạ phát âm cơ bản đến tự tin họp, thuyết trình và viết email chuyên nghiệp trong môi trường công sở.

30buổi học
3giai đoạn
4kỹ năng song hành
~15tuần
🔤GĐ1 · Nền tảng 🗣️GĐ2 · Phát triển 💼GĐ3 · Chuyên sâu

👇 Nhấn vào từng giai đoạn để xem chi tiết lịch học từng buổi

Mục tiêu: phản xạ âm chuẩn, làm quen đọc/nghe cơ bản, nhận biết khác biệt văn nói – văn viết.

1Nói + Nghe — Bảng âm IPA cơ bản, âm khó (th, r, l, âm cuối -s/-ed); nghe & nhại lại (shadowing) đoạn 30–45 giây. BTVN: ghi âm 5 câu chứa âm vừa học, nghe lại đoạn hội thoại 2 lần.
2Nói + Đọc — Trọng âm từ & ngữ điệu câu; đọc tin ngắn Level 1 (~100–150 từ), gạch chân từ khó, đọc to đúng trọng âm. BTVN: đọc lại tin đã học, thu âm phần đọc to.
3Nghe + Viết — Nghe hội thoại đời thường 1–2 phút; so transcript để nhận biết văn nói (gonna, wanna…) và văn viết chuẩn. BTVN: liệt kê 5 cụm văn nói, tìm dạng văn viết tương ứng.
4Đọc + Nói — Đọc tin Level 1 chủ đề mới; kể lại nội dung bằng lời riêng (retell), không nhìn bài. BTVN: ghi âm phần kể lại, tự nghe và sửa.
5Nói + Nghe — Âm nối (linking) để nói tự nhiên hơn; nghe đoạn nhiều linking để nhận diện. BTVN: đọc to 1 đoạn ngắn, chú ý nối âm.
6Đọc + Viết — Đọc tin Level 2; viết lại 2–3 câu tóm tắt ý chính, tránh từ quá trang trọng. BTVN: viết tóm tắt cho 1 tin khác tự chọn.
7Nghe + Nói — Nghe hội thoại dài hơn (2–3 phút); thảo luận theo câu hỏi gợi ý. BTVN: nghe lại, ghi 5 từ vựng mới.
8Ôn tập & Đánh giá — đọc to kiểm tra phát âm; đọc hiểu nhanh 1 tin Level 2; nghe 1 đoạn trả lời câu hỏi; viết đoạn giới thiệu bản thân.

Mục tiêu: hội thoại trôi chảy hơn, đọc hiểu phức tạp hơn, nghe đoạn dài hơn, bắt đầu viết email.

1Nói + Nghe — Nghe mẫu hội thoại đời thường (hỏi thăm, mua sắm, ăn uống); thực hành nói tình huống tương tự. BTVN: luyện nói lại tình huống với người quen.
2Đọc + Nói — Đọc tin Level 2 (xã hội, sức khỏe, công nghệ đời sống); nêu quan điểm cá nhân. BTVN: tìm 1 tin cùng chủ đề, ghi 3 ý chính.
3Viết + Đọc — Đọc 1–2 email mẫu để học cấu trúc (chào hỏi – nội dung – kết thúc); viết 1 email theo mẫu. BTVN: viết 1 email khác chủ đề tương tự.
4Nghe + Nói — Nghe hội thoại dài hơn (3–4 phút, nhiều người); đóng vai lại tình huống. BTVN: ghi 5 cụm từ hữu ích từ đoạn hội thoại.
5Đọc + Viết — Đọc tin Level 3 (kinh tế, thời sự); tóm tắt 3–4 câu bằng cách diễn đạt riêng. BTVN: viết tóm tắt cho 1 tin khác.
6Nói + Nghe — Hội thoại tình huống liên quan công việc nhẹ (đặt lịch hẹn, xin nghỉ, hỏi đường); nghe mẫu trước. BTVN: luyện nói lại tình huống 2–3 lần.
7Viết + Đọc — Viết email trả lời/yêu cầu thông tin; đọc mẫu email phản hồi để đối chiếu. BTVN: viết 1 email trả lời tình huống mới.
8Nghe + Viết — Nghe đoạn giới thiệu/thuyết trình ngắn (3–5 phút) lần đầu; tập ghi chú cơ bản (từ khóa, không ghi nguyên câu). BTVN: nghe lại, hoàn thiện phần ghi chú.
9Ôn tổng hợp nhẹ — đọc 1 tin, nghe 1 đoạn liên quan chủ đề, thảo luận nói dựa trên cả hai.
10Đánh giá giai đoạn 2 — hội thoại tình huống ngắn; đọc hiểu + tóm tắt; nghe + ghi chú nhanh; viết hoàn chỉnh 1 email.

Mục tiêu: tự tin trong họp/thuyết trình, đọc hiểu tài liệu chuyên ngành & hợp đồng cơ bản, tốc ký khi nghe, viết email chuyên nghiệp.

1Nói + Nghe — Giới thiệu bản thân & công việc chuyên nghiệp; nghe mẫu small talk/networking văn phòng. BTVN: chuẩn bị đoạn giới thiệu bản thân 1 phút.
2Đọc + Nói — Đọc báo chuyên ngành theo lĩnh vực học viên; tóm tắt và thảo luận. BTVN: đọc thêm 1 bài cùng lĩnh vực.
3Nghe + Viết — Nghe đoạn họp ngắn (~5 phút, 2–3 người); tập tốc ký lần đầu bằng ký hiệu cơ bản (Phụ lục C). BTVN: luyện lại ký hiệu tốc ký với 1 đoạn nghe khác.
4Nói + Nghe — Nêu ý kiến trong họp, đồng ý/phản đối lịch sự; nghe mẫu câu tranh luận. BTVN: luyện nói các mẫu câu đã học.
5Viết + Đọc — Viết email chuyên nghiệp (yêu cầu công việc, follow-up, deadline); đọc mẫu email công sở thực tế. BTVN: viết 1 email follow-up cho tình huống thật.
6Đọc + Viết — Đọc hợp đồng cơ bản (điều khoản thời hạn, nghĩa vụ, bảo mật); soạn email hỏi làm rõ 1 điều khoản. BTVN: đọc thêm 1 đoạn hợp đồng, ghi chú điều khoản chưa rõ.
7Nghe + Viết — Nghe thuyết trình dài hơn (8–10 phút); tốc ký nâng cao – ghi ý chính, số liệu, không ghi từng chữ. BTVN: so ghi chú với transcript (nếu có) để tự đánh giá.
8Nói + Nghe — Thuyết trình ngắn 2–3 phút về chủ đề công việc thực tế; nghe lại bản ghi âm để tự sửa. BTVN: luyện lại phần thuyết trình 1–2 lần.
9Viết + Nói — Tin nhắn công việc ngắn (Slack/Zalo/Email) dùng từ viết tắt phổ biến (Phụ lục B); luyện phản hồi nhanh bằng nói. BTVN: soạn 3 tin nhắn công việc mẫu.
10Đọc + Nghe — Đọc báo chuyên ngành nâng cao; nghe bản tin/podcast cùng chủ đề. BTVN: nghe thêm 1 đoạn podcast cùng lĩnh vực.
11Tổng ôn tình huống — mô phỏng "một ngày làm việc": đọc email sáng, nghe voice mail/họp ngắn (nghe + tốc ký), trả lời email, trao đổi nói ngắn.
12Đánh giá tổng kết — đánh giá toàn diện 4 kỹ năng theo bối cảnh công việc thực tế; định hướng tự học tiếp theo.
🏁

Hoàn thành lộ trình!

Tự tin sử dụng tiếng Anh trong công việc — từ giao tiếp đời thường đến họp, thuyết trình, đọc hợp đồng và viết email chuyên nghiệp.

🎧 Lộ trình kỹ năng Nghe

Nghe hiểu — từ hội thoại đời thường đến họp & thuyết trình công sở

Trích riêng phần luyện Nghe trong lộ trình chung 30 buổi, đi qua 3 giai đoạn: từ nghe – nhại câu ngắn đến nghe họp, thuyết trình dài kèm kỹ năng tốc ký.

19/30buổi có luyện Nghe
3giai đoạn
~15tuần
🔤GĐ1 · Nền tảng 🗣️GĐ2 · Phát triển 💼GĐ3 · Chuyên sâu

👇 Nhấn vào từng giai đoạn để xem chi tiết các buổi luyện Nghe

1Nghe & nhại lại (shadowing) đoạn hội thoại 30–45 giây, tập trung âm khó (th, r, l, âm cuối -s/-ed).
3Nghe hội thoại đời thường 1–2 phút; so transcript để nhận biết văn nói và văn viết chuẩn.
5Nghe đoạn có nhiều âm nối (linking) để luyện nhận diện.
7Nghe hội thoại dài hơn (2–3 phút); thảo luận theo câu hỏi gợi ý.
8Đánh giá — nghe 1 đoạn và trả lời câu hỏi.
1Nghe mẫu hội thoại đời thường (hỏi thăm, mua sắm, ăn uống).
4Nghe hội thoại dài hơn (3–4 phút, nhiều người).
6Nghe mẫu hội thoại tình huống công việc nhẹ (đặt lịch hẹn, xin nghỉ, hỏi đường) trước khi thực hành nói.
8Nghe đoạn giới thiệu/thuyết trình ngắn (3–5 phút) lần đầu; tập ghi chú cơ bản (từ khóa).
9Nghe 1 đoạn liên quan chủ đề đã đọc, làm nền cho buổi thảo luận tổng hợp.
10Đánh giá giai đoạn 2 — nghe và ghi chú nhanh.
1Nghe mẫu small talk/networking văn phòng.
3Nghe đoạn họp ngắn (~5 phút, 2–3 người); tập tốc ký lần đầu bằng ký hiệu cơ bản.
4Nghe mẫu câu tranh luận, đồng ý/phản đối lịch sự trong họp.
7Nghe thuyết trình dài hơn (8–10 phút); tốc ký nâng cao — ghi ý chính, số liệu.
8Nghe lại bản ghi âm phần thuyết trình của chính mình để tự sửa.
10Nghe bản tin/podcast chuyên ngành nâng cao.
11Nghe voice mail/họp ngắn (kết hợp tốc ký) trong tình huống mô phỏng "một ngày làm việc".
12Đánh giá tổng kết toàn diện kỹ năng Nghe trong bối cảnh công việc thực tế.
🏁

Hoàn thành lộ trình!

Nghe tự tin từ hội thoại đời thường đến các cuộc họp, thuyết trình dài trong môi trường công sở, kèm kỹ năng tốc ký khi nghe.

🗣️ Lộ trình kỹ năng Nói

Nói tự tin — từ giao tiếp đời thường đến họp & thuyết trình

Trích riêng phần luyện Nói trong lộ trình chung 30 buổi, đi qua 3 giai đoạn: từ phản xạ phát âm, phản xạ diễn đạt đến nêu ý kiến trong họp và thuyết trình trước đồng nghiệp.

19/30buổi có luyện Nói
3giai đoạn
~15tuần
🔤GĐ1 · Nền tảng 🗣️GĐ2 · Phát triển 💼GĐ3 · Chuyên sâu

👇 Nhấn vào từng giai đoạn để xem chi tiết các buổi luyện Nói

1Luyện phản xạ âm chuẩn qua nhại lại (shadowing) — nền tảng cho phát âm khi nói.
2Trọng âm từ & ngữ điệu câu; đọc to đúng trọng âm để làm quen "nói có nhạc điệu".
4Kể lại nội dung bài đọc bằng lời riêng (retell), không nhìn bài — luyện phản xạ diễn đạt.
5Luyện âm nối (linking) để nói tự nhiên, trôi chảy hơn.
7Thảo luận theo câu hỏi gợi ý sau khi nghe hội thoại dài hơn.
8Đọc to kiểm tra phát âm; trình bày miệng đoạn giới thiệu bản thân.
1Thực hành nói tình huống đời thường (hỏi thăm, mua sắm, ăn uống) với người quen.
2Nêu quan điểm cá nhân sau khi đọc tin về xã hội, sức khỏe, công nghệ đời sống.
4Đóng vai (role-play) lại tình huống hội thoại nhiều người.
6Hội thoại tình huống công việc nhẹ — đặt lịch hẹn, xin nghỉ, hỏi đường.
9Thảo luận nói dựa trên nội dung đã đọc và nghe.
10Đánh giá giai đoạn 2 — hội thoại tình huống ngắn.
1Giới thiệu bản thân & công việc chuyên nghiệp (elevator pitch 1 phút).
2Tóm tắt và thảo luận miệng về bài báo chuyên ngành.
4Nêu ý kiến trong họp, đồng ý/phản đối một cách lịch sự.
8Thuyết trình ngắn 2–3 phút về chủ đề công việc thực tế; tự nghe lại để sửa.
9Luyện phản hồi nhanh bằng lời nói cho các tin nhắn công việc.
11Trao đổi nói ngắn trong tình huống mô phỏng "một ngày làm việc".
12Đánh giá tổng kết toàn diện kỹ năng Nói trong bối cảnh công việc thực tế.
🏁

Hoàn thành lộ trình!

Nói tự tin, trôi chảy — từ giao tiếp đời thường đến nêu ý kiến trong họp và thuyết trình trước đồng nghiệp.

📖 Lộ trình kỹ năng Đọc

Đọc hiểu — từ tin tức đời sống đến báo chuyên ngành & hợp đồng

Trích riêng phần luyện Đọc trong lộ trình chung 30 buổi, đi qua 3 giai đoạn: từ tin ngắn Level 1 đến báo chuyên ngành, email công sở và hợp đồng cơ bản.

16/30buổi có luyện Đọc
3giai đoạn
~15tuần
🔤GĐ1 · Nền tảng 🗣️GĐ2 · Phát triển 💼GĐ3 · Chuyên sâu

👇 Nhấn vào từng giai đoạn để xem chi tiết các buổi luyện Đọc

2Đọc tin ngắn Level 1 (~100–150 từ), gạch chân từ khó, đọc to đúng trọng âm.
4Đọc tin Level 1 chủ đề mới, chuẩn bị để kể lại bằng lời riêng.
6Đọc tin Level 2; tập viết tóm tắt ý chính từ nội dung đã đọc.
8Đánh giá — đọc hiểu nhanh 1 tin Level 2.
2Đọc tin Level 2 (xã hội, sức khỏe, công nghệ đời sống); tập nêu quan điểm cá nhân.
3Đọc 1–2 email mẫu để học cấu trúc (chào hỏi – nội dung – kết thúc).
5Đọc tin Level 3 (kinh tế, thời sự) — độ khó tăng dần.
7Đọc mẫu email phản hồi để đối chiếu trước khi viết email trả lời.
9Đọc 1 tin làm nền cho buổi thảo luận tổng hợp.
10Đánh giá giai đoạn 2 — đọc hiểu + tóm tắt.
2Đọc báo chuyên ngành theo đúng lĩnh vực học viên đang làm việc.
5Đọc mẫu email công sở thực tế (yêu cầu công việc, follow-up, deadline).
6Đọc hợp đồng cơ bản — điều khoản thời hạn, nghĩa vụ, bảo mật.
10Đọc báo chuyên ngành nâng cao.
11Đọc email công việc buổi sáng trong tình huống mô phỏng "một ngày làm việc".
12Đánh giá tổng kết toàn diện kỹ năng Đọc trong bối cảnh công việc thực tế.
🏁

Hoàn thành lộ trình!

Đọc hiểu tự tin — từ tin tức đời sống đến báo chuyên ngành, email công sở và hợp đồng cơ bản.

✍️ Lộ trình kỹ năng Viết

Viết chuyên nghiệp — từ tóm tắt ý chính đến email công sở

Trích riêng phần luyện Viết trong lộ trình chung 30 buổi, đi qua 3 giai đoạn: từ tóm tắt câu ngắn đến email chuyên nghiệp, tin nhắn công việc và ghi chú tốc ký.

15/30buổi có luyện Viết
3giai đoạn
~15tuần
🔤GĐ1 · Nền tảng 🗣️GĐ2 · Phát triển 💼GĐ3 · Chuyên sâu

👇 Nhấn vào từng giai đoạn để xem chi tiết các buổi luyện Viết

3Liệt kê 5 cụm văn nói và tìm dạng văn viết chuẩn tương ứng — làm quen ranh giới nói/viết.
6Viết lại 2–3 câu tóm tắt ý chính từ tin đã đọc, tránh dùng từ quá trang trọng.
8Đánh giá — viết đoạn giới thiệu bản thân.
3Đọc email mẫu để học cấu trúc (chào hỏi – nội dung – kết thúc), sau đó viết 1 email theo mẫu.
5Tóm tắt 3–4 câu bằng cách diễn đạt riêng từ tin Level 3.
7Viết email trả lời/yêu cầu thông tin, đối chiếu với mẫu email phản hồi.
8Tập ghi chú cơ bản khi nghe (ghi từ khóa, không ghi nguyên câu).
10Đánh giá giai đoạn 2 — viết hoàn chỉnh 1 email.
3Tập tốc ký lần đầu bằng ký hiệu cơ bản khi nghe họp (Phụ lục C).
5Viết email chuyên nghiệp — yêu cầu công việc, follow-up, deadline.
6Soạn email hỏi làm rõ 1 điều khoản trong hợp đồng.
7Tốc ký nâng cao — ghi ý chính, số liệu khi nghe thuyết trình dài.
9Soạn tin nhắn công việc ngắn (Slack/Zalo/Email) dùng từ viết tắt phổ biến (Phụ lục B).
11Trả lời email trong tình huống mô phỏng "một ngày làm việc".
12Đánh giá tổng kết toàn diện kỹ năng Viết trong bối cảnh công việc thực tế.
🏁

Hoàn thành lộ trình!

Viết chuyên nghiệp — từ tóm tắt ý chính, email hằng ngày đến email công sở, tin nhắn công việc và ghi chú tốc ký.

IELTS

🎯 Chặng 1 · Nền tảng

Xây nền tảng Ngữ pháp – Từ vựng – Phát âm

Đây là giai đoạn quan trọng nhất: xây dựng kiến thức nền tảng tiếng Anh trước khi bước vào các dạng bài IELTS. Một khi đã nắm vững nền tảng, bạn sẽ bứt phá rất nhanh ở những chặng tiếp theo.

3.0mục tiêu IELTS
3mảng kiến thức nền
📐

✪ Ngữ pháp

Chọn lọc trọng điểm thay vì học dàn trải

"Sử dụng ngữ pháp đa dạng và chính xác" (grammatical range and accuracy) là một tiêu chí chấm điểm của IELTS Speaking & Writing, đồng thời cũng rất quan trọng khi làm Reading và Listening. Bạn không cần học hết mọi cấu trúc ngữ pháp mà nên biết chọn lọc các phần trọng điểm.

IELTS Speaking Part 1: Do you live in a house or an apartment?
Sample: I'm living in Hanoi, in a studio apartment right now. I've lived here for more than 2 years. It's quite spacious compared to the last room that I lived in.

Từ ví dụ trên có thể rút ra 5 chủ điểm thì được dùng nhiều nhất trong IELTS — nắm vững sẽ giúp rút ngắn thời gian học mà vẫn đạt hiệu quả cao:

Hiện tại đơn Hiện tại tiếp diễn Hiện tại hoàn thành Quá khứ đơn Tương lai đơn

Ngoài tenses, nên tập trung sâu vào chức năng & vị trí của danh – động – tính – trạng từ, giới từ, mệnh đề quan hệ (relative clause), câu bị động (passive voice) và các cấu trúc so sánh.

📘 Các thì trong tiếng Anh – trọn bộ 12 thì Mất gốc

Củng cố lại 12 thì cơ bản, kèm đáp án chi tiết — ôn trước khi bước vào Cambridge Grammar for IELTS.

📗 30 ngày phủ xanh IELTS Mất gốc

20 chủ điểm ngữ pháp quan trọng nhất + 11 chủ điểm từ vựng hay gặp, viết hoàn toàn bằng tiếng Việt, phù hợp người mới bắt đầu.

📕 Cambridge – Grammar for IELTS Khuyên dùng

25 bài, mỗi bài gồm 4 phần: Context Listening, Grammar, Grammar Exercise, Test Practice. Chỉ cần tập trung 2 phần Grammar (lý thuyết) và Grammar Exercise (bài tập) — bài tập bám sát format IELTS, giúp làm quen dần với đề thi thật.

📚

✪ Từ vựng

Less common & idiomatic — chìa khoá lên band 7+

Để đạt tối thiểu band 7.0 Speaking, thí sinh cần đảm bảo tiêu chí "use some less common and idiomatic vocabulary".

Less Common

Q: Where do you live? — A: I live in an apartment which is quite big (A1 – Basic) → nên thay bằng spacious (C1 – Proficient), nghĩa tương đương nhưng gây ấn tượng hơn với giám khảo.

Idiomatic (Collocation)

Từ nào ghép được với "a speech"? → Deliver a speech (phát biểu), không phải "transfer". Collocation là cách kết hợp từ theo thói quen của người bản ngữ (vd: "strong wind" chứ không phải "heavy wind").

Nên chuẩn bị một sổ tay ghi từ vựng và ôn lại thường xuyên. Với người mới bắt đầu, học theo các chủ đề sau:

People The World At Home School & Workplace Leisure Social Issues Technology
📘 Oxford Word Skills Basic Mới bắt đầu

Từ vựng theo chủ đề quen thuộc, phân tích kỹ để hiểu và ứng dụng thường xuyên; kèm ngữ pháp, bài tập, luyện đọc – nói.

📕 Vocabulary for IELTS Đã có nền tảng

Tổng hợp từ vựng less common & idiomatic theo chủ đề hay gặp trong IELTS, kèm hệ thống bài tập rút gọn theo format đề thi thật.

🔤

✪ Phát âm

Học cùng lúc với Listening qua phương pháp Shadowing

Xem trước bảng phiên âm IPA để hiểu cách đọc từng âm cho đúng. Nên học Pronunciation và Listening cùng lúc — khi nghe băng, hãy nói nhại lại theo (phương pháp Shadowing) để cải thiện phát âm, trọng âm và ngữ điệu.

Học như thế nào? Áp dụng Shadowing với mỗi từ vựng mới, tra phát âm chuẩn bằng 2 từ điển — mỗi khi tra từ, bấm vào nút loa nhỏ để nghe cách phát âm của người bản xứ:

Oxford Learner's Dictionary Cambridge Dictionary

Song song đó, bắt đầu luyện Nghe cơ bản:

📗 Listen Carefully Mới bắt đầu

15 chủ điểm hay gặp nhất trong đời sống hàng ngày — tiền đề cho Listening Part 1 & Part 2.

📘 Basic IELTS Listening Đã có nền tảng

5 chủ đề văn hoá – xã hội, thiết kế theo format IELTS. Học từ Unit 1 – 3: Names & Places, Numbers, Survival English.

🚀 Chặng 2 · Khởi động

Làm quen dạng bài cơ bản của cả 4 kỹ năng

Chặng này chia thành 2 giai đoạn: Giai đoạn 1 tập trung Listening & Reading (kỹ năng tiếp nhận ngôn ngữ, tạo tiền đề); Giai đoạn 2 tập trung Speaking & Writing (kỹ năng sản xuất ngôn ngữ, truyền tải ý).

5.0mục tiêu IELTS
2giai đoạn
Giai đoạn 1 · Listening & Reading
🎧

Listening

Các dạng bài cơ bản, hay xuất hiện nhất

Tiếp tục với những chủ điểm nghe đời sống hàng ngày đã làm quen ở chặng trước (Listening Part 1 & 2), đồng thời nắm chiến lược làm bài của các dạng cơ bản và hay xuất hiện nhất trong đề thi:

Form / Table completion Multiple choice question Labelling Map
📘 Basic IELTS Listening Tiếp tục

Hoàn thành nốt 2 unit: Unit 4 – Popular Science, Unit 5 – Academic English.

📗 Get ready for IELTS Listening Mới bắt đầu với IELTS

Bài học logic, dễ hiểu, đơn giản. Cứ 3 bài học xen kẽ 1 bài ôn tập tổng hợp giúp nhớ lâu hơn. Hết 12 units là phần Practice Test đúng chuẩn format — hãy đặt giờ và tự luyện thi để kiểm tra trình độ.

📖

Reading

Làm quen chiến lược làm bài kết hợp học từ vựng

Tương tự Listening, hãy làm quen với các dạng bài cơ bản và thường xuất hiện:

Note / Summary / Sentence Completion Multiple choice Flowchart / Diagram Completion

Vì Reading mang tính học thuật cao và nhiều từ chuyên ngành, nên học chiến lược làm bài song song với việc học từ vựng thường xuyên để nâng cao vốn từ.

📘 Get ready for IELTS Reading

Cùng format với "Get ready for IELTS Listening".

📗 Com IELTS Band 4.0 – 5.0

10 chủ đề, mỗi chủ đề có bài tập ở dạng ngắn, rút gọn rồi nâng cao dần, trải đều 4 kỹ năng cùng các cấu trúc ngữ pháp và từ vựng liên quan đến IELTS.

📕 Khoá học IELTS Reading & Listening Online

Phù hợp bạn đã có nền tảng ngữ pháp, từ vựng nhất định nhưng chưa biết đặc thù từng dạng bài, tips và các bước làm bài; kèm tài liệu tóm tắt + bài tập thực hành sau mỗi bài học.

Giai đoạn 2 · Speaking & Writing
🗣️

Speaking Part 1

Phần thi đơn giản nhất — thông tin cá nhân

Tập trung vào IELTS Speaking Part 1, xoay quanh chủ đề thông tin cá nhân:

WorkStudyHometown HobbiesFamilyFriends
Do you like music?
1. Yes, I do.
2. Yes, I'm a big fan of music because it helps to put me in a better mood. I love listening to pop music and my favorite artist is Selena Gomez.
→ Câu 2 gây ấn tượng hơn với giám khảo vì vừa đủ thông tin, vừa có ý kiến và ví dụ bổ trợ.
Công thức A.R.E.A — "giải bí" mọi câu hỏi Speaking Part 1
Answer Đưa ra câu trả lời trực tiếp cho câu hỏi
Reason Đưa ra lý do cho câu trả lời của mình
Example Đưa ra ví dụ để củng cố thêm ý
Alternative Đưa ý kiến trái chiều/phản bác hoặc mở rộng ý liên quan
📘 Trọn bộ từ vựng IELTS Speaking Band 7.0

15 chủ đề phổ biến (Education, Children, Travelling…), mỗi chủ đề chia thành các subtopic. Mỗi topic có câu hỏi gợi ý cho cả 3 phần thi, từ vựng đặc biệt liên quan, bảng thống kê từ vựng cuối bài và bài tập nhỏ. Mỗi câu trả lời mẫu đi theo Công thức A.R.E.A.

📗 Get ready for IELTS Speaking

12 unit tương ứng 12 topic thường gặp (Family, Freetime, Hometown…). Sau mỗi 3 units có 1 bài Review Unit; cuối sách có bài kiểm tra thực hành kèm Answer key và gợi ý trả lời câu hỏi mở cho Part 3.

✍️

Writing Task 1

Phân tích & tóm tắt số liệu biểu đồ

Tập trung học Task 1 trong giai đoạn này vì đơn giản hơn Task 2. Đề bài yêu cầu phân tích số liệu và tóm tắt số liệu của một biểu đồ bất kỳ.

The graph shows the percentage of single men in America, Vietnam, China from 2000 to 2020.
Cấu trúc mẫu: "The graph compares [đối tượng] in terms of [Oy] over [Ox]"
→ The given line graph compares three different countries in terms of the proportion of single men over a 20-year period, starting from 2000.

Nên học cách phân tích biểu đồ, lựa chọn số liệu nổi bật, kết hợp học các mẫu câu dẫn dắt số liệu.

📘 IELTS Language Practice

Gồm các phần Grammar và Vocabulary, hệ thống logic, đầy đủ, chi tiết, chuẩn format đề thi IELTS. Chú ý làm kỹ dạng bài Re-write vì giúp luyện kỹ năng paraphrase — kỹ năng vô cùng cần thiết cho Writing.

📗 Get ready for IELTS Writing

Cùng format với các sách "Get ready" khác.

⚡ Chặng 3 · Tăng tốc

Luyện nhuần nhuyễn toàn bộ dạng bài còn lại

Sau khi đã làm quen dạng bài cơ bản, ở chặng này bạn sẽ đi sâu vào các dạng bài còn lại của cả 4 kỹ năng, tập trung luyện tập nhuần nhuyễn chiến lược làm bài cho từng dạng.

6.0-6.5mục tiêu IELTS
🎧

Listening & Reading

Học nốt các dạng bài còn lại
🎧 Listening

Matching/Classifying Information · Short Answer · Diagram/Flowchart completion

📖 Reading

True/False/Not given hoặc Yes/No/Not given (dạng dễ nhưng hay gây nhầm lẫn) · Matching Headings · Matching Information · Matching Sentence Endings

📘 Listening for IELTS & Reading for IELTS

Chia thành 12 units, mỗi unit khai thác 1 topic dễ gặp trong đề thi (Holiday, Travel, Youth…) giúp xây ngân hàng từ vựng và ý tưởng cho các topic đa dạng. Từ Unit 1 – 11 sẽ dễ dàng bắt gặp các loại câu hỏi trong đề Listening; mỗi unit liệt kê rõ mục tiêu kỹ năng, kỹ thuật và ngôn ngữ chính ở đầu bài.

🗣️

Speaking Part 2 & 3

Chuyển từ phỏng vấn sang độc thoại

Bước sang Part 2, giám khảo nhấn mạnh yếu tố "fluency" & "ability to speak at length" — khả năng nói dài, trôi chảy về một chủ đề (phần thi độc thoại, khác với Part 1 là phỏng vấn). Vẫn áp dụng Công thức A.R.E.A để bài nói mạch lạc và có liên kết.

Các câu hỏi Part 2 chia thành 4 nhóm chủ đề chính:

1. People

Describe a teenager that you know. / Describe a friend that you remember from childhood.

2. Things

Describe an important plant in your country. / Describe a magazine that you like to read.

3. Events

Describe a time when you received horrible service. / Describe a party that you went to.

4. Places

Describe a part of your country that you find interesting. / Describe a quiet place that you like.

Sau khi nắm được Part 2, tiếp tục làm quen Part 3 — phần thi khó nhất vì phải thảo luận các câu hỏi mang tính học thuật cao hơn, có chủ đề liên quan đến Part 2.

📕 Giáo trình tự học IELTS Speaking

45 bài mẫu Speaking Part 2 ở band điểm 8.0, tập trung 5 mảng: Things – People – Events – Activities – Places (các đề ra nhiều nhất và dự đoán còn xuất hiện). Mỗi bài có Bí kíp A.R.E.A xuyên suốt, chia 3 phần: Skill-developing exercises, Sample Answer, Useful Expressions.

🌐 Website: ielts-simon.com & ielts-liz.com

2 website của 2 cựu giám khảo IELTS nổi tiếng — cung cấp rất nhiều kiến thức và bài mẫu, văn phong đơn giản nhưng hiệu quả.

✍️

Writing Task 2

Chiếm 2/3 tổng điểm — phần khó nhất

Task 2 yêu cầu viết một bài luận ngắn, tối thiểu 250 từ trong 40 phút, đưa ra phân tích, đánh giá và quan điểm về một vấn đề theo yêu cầu đề bài. Cần học cách làm bài của 5 dạng sau:

1. Argumentative / Agree or Disagree

Some people claim museums and art galleries are not needed today because everyone can see historical objects by computer. To what extent do you agree or disagree?

2. Discussion (Discuss both views)

Some think strict punishments for driving offences are key to reducing accidents. Others believe other measures would be more effective. Discuss both views and give your opinion.

3. Problem & Solution

Many children play computer games. What are the negative impacts of playing computer games and what can be done to minimize the bad effects?

4. Advantage & Disadvantage

The internet has made knowledge immediately available and much of it is free. Discuss the advantages and disadvantages of this trend.

5. 2-part Question

Money is important in most people's lives. What do you feel are the right uses of money? What other factors are important for a good life?

Lưu ý:

  • Tập lập dàn ý trước khi viết để bài có logic, mạch lạc, ăn điểm tiêu chí cohesion & coherence.
  • Nắm được các bước làm bài ở từng dạng bài khác nhau.
  • Đọc nhiều bài mẫu, báo/tin tức thời sự để cải thiện ý tưởng và từ vựng học thuật, chuẩn bị sổ để take note.
📘 Khoá học IELTS Speaking & Writing Online

13 buổi bài giảng video Speaking và Writing, hướng dẫn triển khai ý cho các dạng bài cơ bản nhất, nắm vững cách làm bài, cấu trúc và cách phân bổ thời gian hợp lý.

📗 IELTS Writing Target Band 7.0 — Task 1 + Task 2

Giúp hiểu rõ cấu trúc bài viết, xây dựng & phát triển ý tưởng logic đúng yêu cầu đề; hướng dẫn chi tiết cách làm từng dạng Task 1 & 2, tổng hợp cấu trúc hay giúp ăn điểm.

📕 IELTS Write Right

Hướng dẫn viết theo sườn bài, bố cục chuẩn rõ ràng; cung cấp nhiều từ vựng ăn điểm và bài tập củng cố; kèm bài mẫu ở 2 band điểm 5.0 và 7.0+ để dễ thấy sự khác biệt và cải thiện nhanh chóng.

🏁 Chặng 4 · Về đích

Luyện đề toàn diện — về đích với band điểm mục tiêu

Sau khi đã nắm được cách làm bài của tất cả các dạng bài, đây là giai đoạn luyện đề để làm quen áp lực phòng thi thật và tối ưu hoá điểm số.

7.0-7.5mục tiêu IELTS
🎧

Listening & Reading

Luyện đề — note lại lỗi sai sau mỗi lần làm

Tiếp tục luyện đề và tổng quát hoá các lỗi sai bằng cách note lại sau mỗi lần làm đề. Khi luyện đề trong cuốn Cambridge Practice Test for IELTS, nên làm đi làm lại các đề nghe và đọc. Với Listening, mỗi lần nghe lại nên tập trung vào một yếu tố khác nhau:

★ Nghĩa của cả đoạn văn ★ Tìm đáp án ★ Thì của động từ ★ Phát âm
✍️

Writing

Đào sâu ý tưởng — mở rộng vốn từ

Tiếp tục luyện thật nhiều đề để viết, tham khảo bài mẫu để cải thiện bài viết của mình. Đặc biệt với Task 2, để đạt band điểm cao, cần phát triển càng nhiều ý tưởng càng tốt, nội dung viết sâu và "chất" hơn, vốn từ vựng cũng phải đủ rộng và phong phú.

📕 IELTS Write Right

Cuốn sách hữu ích giúp tăng band điểm nhanh chóng: hướng dẫn viết theo sườn bài, bố cục chuẩn rõ ràng; nhiều từ vựng ăn điểm, bài tập củng cố kiến thức; kèm bài mẫu ở 2 band điểm 5.0 và 7.0+ để dễ thấy sự khác biệt.

🗣️

Speaking Part 3

Hoàn thiện phần thi khó nhất

Sau khi nắm được Part 1 và Part 2, ở giai đoạn cuối này hãy hoàn thiện Part 3. Các câu hỏi Part 3 liên quan tới chủ đề trong Part 2, mỗi câu trả lời nên gồm từ 3–5 câu. Vẫn nên áp dụng format A.R.E.A để trả lời:

Công thức A.R.E.A cho Speaking Part 3
Answer Trả lời trực tiếp câu hỏi
Reason Nêu lý do cho câu trả lời
Example Đưa ví dụ củng cố ý
Alternative Mở rộng hoặc nêu ý kiến trái chiều

TOEIC

🚧

Nội dung đang được xây dựng

Lộ trình luyện thi TOEIC sẽ sớm được cập nhật tại đây. Cảm ơn bạn đã kiên nhẫn chờ đợi!

Thi THPT

📁 Lộ trình dạy học Lớp 10

Tiếng Anh 10 — Bộ sách Global Success

Lớp 10 là năm đầu cấp THPT: độ khó tăng dần so với THCS, với nhiều chủ đề học thuật và câu phức hơn. Chương trình gồm 10 unit chia 2 học kỳ (Học kỳ 1: Unit 1–5; Học kỳ 2: Unit 6–10), không nhóm theo chủ điểm như bậc THCS, kết thúc mỗi 2–3 unit bằng một bài Review. Đây là nền tảng ngữ pháp – từ vựng cho lớp 11, 12 và kỳ thi tốt nghiệp THPT sau này.

10units
2học kỳ
4bài Review
35tuần

👇 Cấu trúc năm học — 2 học kỳ

HK1Unit 1 Family Life, Unit 2 Humans and the Environment, Unit 3 Music → Review 1. Unit 4 For a Better Community, Unit 5 Inventions → Review 2. (≈18 tuần)
HK2Unit 6 Gender Equality, Unit 7 Viet Nam and International Organisations, Unit 8 New Ways to Learn → Review 3. Unit 9 Protecting the Environment, Unit 10 Ecotourism → Review 4. (≈17 tuần)

📌 Lưu ý khi triển khai

  • 3 hợp phần Phiên âm – Ngữ pháp – Từ vựng nên dạy tích hợp trong cùng một unit, theo đúng tiến trình sách Global Success (Getting Started → Language → Reading → Speaking → Listening → Writing → Communication and Culture / CLIL → Looking Back & Project).
  • Lớp 10 là năm bắt đầu làm quen với văn phong học thuật (academic) của bậc THPT — nên dành thời gian đầu năm ôn lại các thì và cấu trúc nền tảng đã học ở THCS trước khi vào bài mới.
  • Điều chỉnh số tuần/tiết theo năng lực thực tế của học sinh và kế hoạch giáo dục nhà trường. Thời lượng trong lộ trình chỉ mang tính tham khảo.
🔤 Phần 1 · Phiên âm

Từ cụm phụ âm đến trọng âm, nhịp điệu và ngữ điệu câu

Học kỳ I tập trung vào các cụm phụ âm đầu từ và trọng âm từ (2–3 âm tiết) — nền tảng phát âm chính xác từng từ đơn lẻ. Học kỳ II chuyển dần sang trọng âm câu, nhịp điệu và ngữ điệu — kỹ năng nghe/nói cần thiết khi giao tiếp bằng câu dài, phức tạp hơn.

5unit cụm âm/trọng âm từ
5unit nhịp điệu/ngữ điệu
2học kỳ

👇 Nhấn vào từng học kỳ để xem trọng tâm ngữ âm từng unit

U1Cụm phụ âm /tr/, /kr/, /br/ — tree, truck, trust / cream, crowd, cry / bread, bring, brush. Kỹ thuật: minimal pairs theo từng cụm, đọc tongue twister ngắn để luyện phản xạ.
U2Cụm phụ âm /kl/, /pl/, /gr/, /pr/ — clean, class / play, place / green, grow / practice, price. Kỹ thuật: luyện khẩu hình môi–lưỡi trước gương, đọc theo nhịp chậm rồi tăng dần tốc độ.
U3Trọng âm từ có hai âm tiết — MUsic, RHYthm, GUItar, perFORM. Kỹ thuật: vỗ tay theo âm tiết mang trọng âm, phân loại danh từ/động từ theo mẫu trọng âm.
R1Review 1 (Unit 1–3) — ôn lại các cụm phụ âm và trọng âm 2 âm tiết bằng trò chơi (bingo âm, đọc nối tiếp).
U4Trọng âm 2 âm tiết cùng chính tả, khác từ loại — REcord (n) / reCORD (v); PREsent (n) / preSENT (v). Kỹ thuật: đặt câu có cả 2 dạng để làm rõ sự thay đổi trọng âm theo từ loại.
U5Trọng âm danh từ có ba âm tiết — INventor, INvention, TEchnology. Kỹ thuật: gõ nhịp 3 phách, khoanh tròn âm tiết mang trọng âm trong danh sách từ mới.
R2Review 2 (Unit 4–5) — ôn lại trọng âm từ 2–3 âm tiết bằng bài tập nhận diện nhanh.
U6Trọng âm tính từ & động từ có ba âm tiết — imPORtant, deVELop. Kỹ thuật: so sánh với danh từ 3 âm tiết đã học ở Unit 5 để thấy sự khác biệt theo từ loại.
U7Trọng âm chính trong từ có từ ba âm tiết trở lên — orGANisation, interNAtional. Kỹ thuật: tách âm tiết bằng vạch, đọc chậm rồi ghép lại thành từ hoàn chỉnh.
U8Trọng âm câu (sentence stress) — "I REALLY like ONline LEARNing." Kỹ thuật: gạch chân từ mang nghĩa chính (nội dung) trong câu, đọc nhấn rõ các từ đó.
R3Review 3 (Unit 6–8) — ôn lại trọng âm từ & câu bằng bài đọc đoạn hội thoại ngắn.
U9Nhịp điệu trong câu (rhythm) — "REduce, reUSE and reCYcle." Kỹ thuật: vỗ tay đều theo các phách mang trọng âm, giữ nhịp đều dù số âm tiết giữa các phách khác nhau.
U10Ngữ điệu trong câu (intonation) — câu trần thuật xuống giọng cuối câu, câu hỏi Yes/No lên giọng cuối câu. Kỹ thuật: dùng tay vẽ đường lên/xuống trong không khí khi đọc mẫu câu.
R4Review 4 (Unit 9–10) — tổng ôn nhịp điệu và ngữ điệu qua các đoạn hội thoại về môi trường/du lịch.

📌 Ghi chú sư phạm

  • Ở bậc THPT, ngữ âm chuyển trọng tâm từ "âm đơn lẻ" (như THCS) sang "trọng âm – nhịp điệu – ngữ điệu" trong chuỗi lời nói — nên luyện qua câu và đoạn hội thoại thay vì chỉ từ đơn.
  • Ghi âm lại giọng đọc của học sinh và so sánh với bản mẫu audio SGK là cách hiệu quả để tự sửa lỗi trọng âm/ngữ điệu.
  • Tận dụng các bài Review để tổng hợp lại toàn bộ điểm ngữ âm đã học, tránh học rời rạc theo từng unit.
📐 Phần 2 · Ngữ pháp

Củng cố nền thì động từ, mở rộng sang câu ghép và câu điều kiện

Ngữ pháp lớp 10 vừa ôn lại vừa mở rộng các thì cơ bản (hiện tại, quá khứ, hiện tại hoàn thành), đồng thời giới thiệu các cấu trúc câu phức đầu tiên (mệnh đề quan hệ, câu tường thuật, câu điều kiện) — nền tảng quan trọng để tiếp cận ngữ pháp nâng cao ở lớp 11, 12.

10unit
2học kỳ
4bài Review

👇 Nhấn vào từng học kỳ để xem cấu trúc ngữ pháp & liên kết ôn tập xuyên suốt

U1Hiện tại đơn vs. Hiện tại tiếp diễn — "She does the dishes every day. She is doing the dishes now." Liên kết: nền tảng thì hiện tại, sẽ đối chiếu với Quá khứ đơn (U4) và Hiện tại hoàn thành (U5).
U2Tương lai will/be going to; câu bị động — "The city will build a new park. Plastic bottles are recycled here." Liên kết: will là nền cho câu điều kiện loại 1 ở Unit 10.
U3Câu ghép; động từ nguyên mẫu có to/không to — "I like music, so I joined the choir. I want to learn the guitar." Liên kết: câu ghép là bước đệm cho mệnh đề quan hệ ở Unit 8.
R1Review 1 (Unit 1–3) — hệ thống lại thì hiện tại, câu ghép; luyện đề dạng bài kiểm tra giữa kỳ 1.
U4Quá khứ đơn vs. Quá khứ tiếp diễn (when/while) — "While I was volunteering, I met new friends." Liên kết: đối chiếu trực tiếp với hiện tại đơn/tiếp diễn (U1).
U5Hiện tại hoàn thành; danh động từ và to-infinitive — "She has invented a new machine. She enjoys inventing things." Liên kết: hoàn thiện chuỗi thì cùng U1, U4 — nên ôn so sánh 3 thì trong Review 2.
R2Review 2 (Unit 4–5) — ôn tập tổng hợp chuỗi thì động từ, chuẩn bị kiểm tra cuối kỳ 1.
U6Câu bị động với động từ khuyết thiếu — "Equal pay should be guaranteed for all workers." Liên kết: mở rộng câu bị động cơ bản đã học ở Unit 2.
U7So sánh hơn và so sánh nhất — "Viet Nam is becoming more active in ASEAN — one of the most important members." Liên kết: nền cho double comparatives sẽ gặp lại ở lớp 12.
U8Mệnh đề quan hệ xác định và không xác định — "Online courses, which are flexible, help students learn anywhere." Liên kết: câu phức đầu tiên, xây trên nền câu ghép đã học ở Unit 3.
R3Review 3 (Unit 6–8) — luyện đề dạng bài kiểm tra giữa kỳ 2, tập trung mệnh đề quan hệ.
U9Câu tường thuật (reported speech) — "She said that she recycled plastic bottles every day." Liên kết: cấu trúc while/when của Unit 4 thường xuất hiện lại trong câu tường thuật.
U10Câu điều kiện loại 1 và loại 2 — "If we protect the forest, we will save wildlife. If I were a tourist, I would choose an eco-lodge." Liên kết: hoàn thiện chuỗi điều kiện bắt đầu từ will ở Unit 2.
R4Review 4 (Unit 9–10) — ôn tập tổng hợp câu tường thuật và câu điều kiện, chuẩn bị kiểm tra cuối kỳ 2.

📌 Ghi chú sư phạm

  • Dạy theo tiến trình: giới thiệu cấu trúc qua ngữ cảnh có sẵn trong bài đọc/nghe, luyện tập có kiểm soát, rồi sản sinh tự do qua Speaking/Writing.
  • Tận dụng các bài Review để so sánh – đối chiếu các thì/cấu trúc gần nhau (ví dụ Review 1: hiện tại đơn vs. tiếp diễn; Review 2: quá khứ đơn/tiếp diễn vs. hiện tại hoàn thành).
  • Mệnh đề quan hệ (U8), câu tường thuật (U9) và câu điều kiện (U10) là 3 điểm ngữ pháp trọng tâm sẽ tiếp tục mở rộng ở lớp 11, 12 và xuất hiện thường xuyên trong đề thi tốt nghiệp THPT.
📚 Phần 3 · Từ vựng

Chủ đề học thuật và xã hội gần gũi với học sinh THPT

Từ vựng lớp 10 mở rộng sang các chủ đề mang tính xã hội và học thuật hơn so với THCS (môi trường, phát minh, tổ chức quốc tế, giáo dục), đồng thời vẫn giữ các chủ đề gần gũi với đời sống học sinh (gia đình, âm nhạc, tình nguyện). Nên ưu tiên học theo cụm từ/collocation thay vì từ đơn lẻ.

10unit
8-12từ mới/tiết
2học kỳ

👇 Nhấn vào từng học kỳ để xem chủ đề từ vựng & chiến lược dạy đề xuất

U1Công việc nhà — do the laundry, sweep the floor, water the plants. Chiến lược: lập bảng phân công việc nhà theo tuần, đóng vai phỏng vấn "ai làm việc gì".
U2Con người & môi trường (năng lượng, rác thải) — renewable energy, carbon footprint, single-use plastic. Chiến lược: sơ đồ tư duy nguồn năng lượng, trò chơi phân loại rác tái chế.
U3Thể loại nhạc, nhạc cụ — traditional instrument, pop, hip-hop, guitar. Chiến lược: nghe đoạn nhạc ngắn và đoán thể loại, giới thiệu nhạc cụ yêu thích trước lớp.
R1Review 1 (Unit 1–3) — ôn từ vựng qua trò chơi ghép từ, đố vui chủ đề.
U4Hoạt động tình nguyện & cộng đồng — charity event, raise fund, homeless shelter. Chiến lược: thiết kế poster kêu gọi tình nguyện, thảo luận nhóm về một dự án cộng đồng.
U5Phát minh, sáng chế — patent, breakthrough, gadget. Chiến lược: thuyết trình mini giới thiệu một phát minh yêu thích.
R2Review 2 (Unit 4–5) — ôn tập tổng hợp từ vựng chuẩn bị kiểm tra cuối kỳ 1.
U6Nghề nghiệp, bình đẳng giới — stereotype, equal opportunity, gender-neutral. Chiến lược: thảo luận nghề nghiệp không phân biệt giới, đóng vai phỏng vấn nghề nghiệp.
U7Tổ chức quốc tế — member state, cooperation, humanitarian aid. Chiến lược: tìm hiểu vai trò của một tổ chức quốc tế, thuyết trình nhóm.
U8Phương pháp học tập mới — online course, hybrid learning, e-book. Chiến lược: khảo sát cả lớp và so sánh ưu/nhược điểm học trực tuyến và học truyền thống.
R3Review 3 (Unit 6–8) — ôn từ vựng qua trò chơi ghép từ, đố vui chủ đề.
U9Vấn đề môi trường — deforestation, endangered species, global warming. Chiến lược: xem phóng sự ngắn, viết cam kết bảo vệ môi trường cá nhân.
U10Du lịch sinh thái — eco-lodge, conservation, indigenous culture. Chiến lược: thiết kế một tour du lịch sinh thái giả định và thuyết trình trước lớp.
R4Review 4 (Unit 9–10) — ôn tập tổng hợp từ vựng chuẩn bị kiểm tra cuối kỳ 2.

📌 Ghi chú sư phạm

  • Ưu tiên dạy theo cụm từ/collocation (ví dụ "raise fund", "renewable energy") thay vì từ đơn lẻ — đây là dạng thường gặp trong bài đọc hiểu và bài viết ở bậc THPT.
  • Xây dựng sổ tay từ vựng theo chủ đề, ôn lại đầu mỗi tiết bằng trò chơi nhanh hoặc flashcard/spaced repetition.
  • Khuyến khích học sinh đặt câu hoặc viết đoạn ngắn với từ mới để ghi nhớ trong ngữ cảnh, thay vì chỉ học nghĩa.
🗓️ Lịch trình gợi ý

Phân bổ 35 tuần cho 10 unit & 4 bài Review

Khung thời gian phân bổ 10 unit, 4 bài Review và các bài kiểm tra định kỳ trong 1 năm học 35 tuần (18 tuần HK I – 17 tuần HK II). Đây là khung tham khảo; cần đối chiếu với PPCT chính thức và số tiết/tuần thực tế của nhà trường.

35tuần
2học kỳ
4bài Review
4bài kiểm tra

👇 Nhấn vào từng học kỳ để xem lịch trình chi tiết theo tuần

1-2Unit 1 – Family Life — Dạy ngôn ngữ mới.
3-4Unit 2 – Humans and the Environment — Dạy ngôn ngữ mới.
5-6Unit 3 – Music — Dạy ngôn ngữ mới.
7Review 1 (Unit 1–3) — Ôn tập, củng cố.
8Kiểm tra giữa kỳ I — Đánh giá.
9-10Unit 4 – For a Better Community — Dạy ngôn ngữ mới.
11-12Unit 5 – Inventions — Dạy ngôn ngữ mới.
13Review 2 (Unit 4–5) — Ôn tập, củng cố.
14-15Ôn luyện đề, củng cố kỹ năng nghe – nói – đọc – viết.
16Ôn tập cuối kỳ I — Ôn tập tổng hợp.
17Kiểm tra cuối kỳ I — Đánh giá.
18Chữa bài kiểm tra / dự phòng.
19-20Unit 6 – Gender Equality — Dạy ngôn ngữ mới.
21-22Unit 7 – Viet Nam and International Organisations — Dạy ngôn ngữ mới.
23-24Unit 8 – New Ways to Learn — Dạy ngôn ngữ mới.
25Review 3 (Unit 6–8) — Ôn tập, củng cố.
26Kiểm tra giữa kỳ II — Đánh giá.
27-28Unit 9 – Protecting the Environment — Dạy ngôn ngữ mới.
29-30Unit 10 – Ecotourism — Dạy ngôn ngữ mới.
31Review 4 (Unit 9–10) — Ôn tập, củng cố.
32-33Ôn luyện đề, củng cố kỹ năng nghe – nói – đọc – viết.
34Ôn tập cuối kỳ II — Ôn tập tổng hợp.
35Kiểm tra cuối kỳ II / dự phòng — Đánh giá.
🏁

Sẵn sàng triển khai!

Trọn bộ kế hoạch dạy học Tiếng Anh 10 (Global Success) — tích hợp Phiên âm, Ngữ pháp, Từ vựng theo đúng tiến trình SGK và phân phối chương trình 35 tuần, làm nền tảng cho hành trình 3 năm luyện thi tốt nghiệp THPT.

Thi THCS

📁 Lộ trình dạy học Lớp 6

Tiếng Anh 6 — Bộ sách Global Success (Tập 1 & 2)

Chương trình Tiếng Anh 6 được biên soạn theo Chương trình GDPT môn Tiếng Anh (Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT), gồm 2 tập ứng với 2 học kỳ, xoay quanh 4 chủ điểm: Our Communities, Our Heritage, Our World và Visions of the Future. Mỗi chủ điểm gồm 3 unit và kết thúc bằng 1 bài Review củng cố ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp & kỹ năng. Lộ trình tổ chức lại nội dung 12 unit theo 3 hợp phần: Phiên âm – Ngữ pháp – Từ vựng, kèm gợi ý kỹ thuật dạy và các điểm ôn tập/liên kết kiến thức xuyên suốt (spiral progression).

12units
4chủ điểm
4bài Review
35tuần

👇 Cấu trúc năm học — 2 học kỳ, 4 chủ điểm

HK1Our Communities — U1 My New School, U2 My House, U3 My Friends → Review 1. Our Heritage — U4 My Neighbourhood, U5 Natural Wonders of Viet Nam, U6 Our Tet Holiday → Review 2. (≈18 tuần)
HK2Our World — U7 Television, U8 Sports and Games, U9 Cities of the World → Review 3. Visions of the Future — U10 Our Houses in the Future, U11 Our Greener World, U12 Robots → Review 4. (≈17 tuần)

📌 Lưu ý khi triển khai

  • 3 hợp phần Phiên âm – Ngữ pháp – Từ vựng nên được dạy tích hợp trong cùng một unit (không tách rời), theo đúng cấu trúc SGK: Getting Started → A Closer Look 1 (Từ vựng + Ngữ âm) → A Closer Look 2 (Ngữ pháp) → Communication → Skills 1&2 → Looking Back & Project.
  • Dùng bảng "Liên kết ôn tập xuyên suốt" (trang Ngữ pháp) và các ghi chú sư phạm (trang Phiên âm, Từ vựng) để thiết kế hoạt động khởi động (warm-up) ôn kiến thức cũ trước khi vào bài mới.
  • Điều chỉnh số tuần/tiết theo năng lực thực tế của học sinh và kế hoạch giáo dục nhà trường đã được phê duyệt. Thời lượng trong lộ trình chỉ mang tính tham khảo.
🔤 Phần 1 · Phiên âm

Ngữ âm tăng dần độ khó qua 12 unit

Bắt đầu bằng các cặp âm đơn lẻ (nguyên âm, phụ âm) ở Unit 1–9, sau đó chuyển sang yếu tố siêu đoạn tính (trọng âm, nhịp điệu, ngữ điệu) ở Unit 10–12. Duy trì 5–7 phút luyện âm đầu mỗi tiết "A Closer Look 1", ưu tiên ngữ liệu có sẵn trong SGK (chant, tongue twister, bài thơ).

9unit luyện âm đơn
3unit siêu đoạn tính
4chủ điểm

👇 Nhấn vào từng chủ điểm để xem trọng tâm ngữ âm từng unit

U1My New School — Nguyên âm đơn /ɑː/–/ʌ/ (smart, art, class — subject, study, Monday). Kỹ thuật: minimal pairs, nghe – lặp lại, chant nhịp điệu.
U2My House — Phụ âm cuối /s/–/z/ (maps, books — rooms, doors). Kỹ thuật: đặt tay cổ họng phân biệt rung/không rung, trò chơi phân loại thẻ từ theo âm cuối.
U3My Friends — Phụ âm /b/–/p/ (big, best — pretty, party). Kỹ thuật: luyện khẩu hình trước gương/video, chant nhịp điệu, đọc nối tiếp theo cặp.
R1Review 1 — ôn lại 3 cặp âm của U1-U3 bằng trò chơi (bingo âm, đố vui phát âm).
U4My Neighbourhood — Nguyên âm /ɪ/–/iː/ (big, is — street, sweet). Kỹ thuật: so sánh độ dài âm bằng vỗ tay đếm nhịp, đọc chant, gạch chân âm trong bài nghe.
U5Natural Wonders of Viet Nam — Phụ âm /t/–/d/ (start, must — road, guide). Kỹ thuật: luyện qua từ in đậm trong SGK, đọc nối âm trong câu, trò chơi "nghe – chỉ tay".
U6Our Tet Holiday — Phụ âm /s/–/ʃ/ (Sunday, sound — shirt, wish). Kỹ thuật: đọc bài thơ/đoạn văn có gạch chân âm, thi đọc nhanh – đúng theo nhóm.
R2Review 2 — ôn lại 3 cặp âm của U4-U6 bằng trò chơi (bingo âm, đố vui phát âm).
U7Television — Phụ âm /θ/–/ð/ (theatre, earth — there, weather). Kỹ thuật: luyện khẩu hình lưỡi–răng, đọc "Tongue Twister" trong SGK theo cặp, thi đọc nhanh.
U8Sports and Games — Nguyên âm /e/–/æ/ (tennis, exercise — match, racket). Kỹ thuật: vẽ khẩu hình miệng minh hoạ, nghe và khoanh từ có âm khác, đọc theo cặp tối thiểu.
U9Cities of the World — Nguyên âm đôi /aʊ/–/əʊ/ (house, town — go, road). Kỹ thuật: so sánh khẩu hình mở rộng/tròn môi, nghe – lặp theo tranh thành phố, đóng vai hướng dẫn viên.
R3Review 3 — ôn lại 3 cặp âm của U7-U9 bằng trò chơi (bingo âm, đố vui phát âm).
U10Our Houses in the Future — Trọng âm từ 2 âm tiết (robot, future, garden). Kỹ thuật: vỗ tay theo trọng âm, phân loại từ theo mẫu trọng âm 1–2, đọc từ mới ngay khi dạy từ vựng.
U11Our Greener World — Nhịp điệu trong câu (rhythm): "REduce, reUSE and reCYcle." Kỹ thuật: đọc theo nhịp gõ/nhạc nền, luyện câu dài thành cụm nhịp, đọc đồng thanh theo tổ.
U12Robots — Ngữ điệu xuống ở câu trần thuật: "This robot can walk. ↘". Kỹ thuật: luyện lên–xuống giọng bằng tay chỉ hướng, đóng vai giới thiệu robot, thu âm và tự nghe lại.
R4Review 4 — ôn lại 3 cặp âm/yếu tố siêu đoạn tính của U10-U12.

📌 Ghi chú sư phạm

  • Nhóm nguyên âm cần phân biệt độ dài/độ mở miệng: Unit 1, 4, 8, 9 — nên dùng gương hoặc video khẩu hình.
  • Nhóm phụ âm dễ nhầm lẫn với học sinh Việt Nam: Unit 2, 3, 5, 6, 7 — luyện qua nghe – nhận diện trước, sau đó mới luyện nói.
  • Yếu tố siêu đoạn tính (Unit 10–12) nên lồng ghép vào chính các câu giao tiếp của unit thay vì dạy tách rời, giúp học sinh cảm nhận ngữ điệu tự nhiên.
  • Mỗi bài Review là dịp ôn lại toàn bộ các cặp âm đã học trong 3 unit liền trước bằng trò chơi (bingo âm, đố vui phát âm).
📐 Phần 2 · Ngữ pháp

Chuỗi kiến thức xuyên suốt năm học (spiral strands)

Ngữ pháp được xây dựng theo các "chuỗi kiến thức" xuyên suốt năm học: chuỗi thì động từ (present simple → present continuous → past simple → future simple), chuỗi tính từ so sánh (comparative → superlative), chuỗi động từ khuyết thiếu (must/mustn't → should/shouldn't), và chuỗi sở hữu ('s → possessive adjectives/pronouns). Khi dạy cấu trúc mới, nên dành 2–3 phút nhắc lại cấu trúc liên quan đã học.

12unit
4chuỗi kiến thức
4chủ điểm

👇 Nhấn vào từng chủ điểm để xem cấu trúc ngữ pháp & liên kết ôn tập xuyên suốt

U1Present simple, Adverbs of frequency — "She studies Maths on Monday. I always do my homework." Liên kết: nền tảng thì, đối chiếu Present continuous (U3) và Past simple (U8) ở phần ôn tập tổng hợp thì.
U2Possessive case ('s), Prepositions of place — "This is Mai's room. The bed is next to the window." Liên kết: giới từ vị trí tái sử dụng khi tả khu phố (U4) và nhà tương lai (U10).
U3Present continuous — "He is wearing a blue shirt now." Liên kết: đối chiếu trực tiếp Present simple (U1) — nên dạy so sánh 2 thì trong Review 1.
U4Comparative adjectives — "This street is quieter than that one." Liên kết: mở đầu "chuỗi so sánh tính từ" — Comparative (U4) → Superlative (U12); ôn lại trước khi dạy U12.
U5Countable/uncountable nouns, Modal verb must/mustn't — "There isn't much water. You must wear a helmet." Liên kết: must/mustn't mở đầu nhóm modal verbs, nối tiếp bằng should/shouldn't ở U6.
U6Should/shouldn't (advice), Some/any + amount — "You should give lucky money politely." Liên kết: hoàn thiện nhóm động từ khuyết thiếu cùng U5; some/any tái sử dụng xuyên suốt các bài viết.
U7Wh-questions, Conjunctions and/but/so — "What programme do you like? It's funny, but educational." Liên kết: Wh-questions là công cụ hỏi–đáp dùng lại ở mọi unit sau; and/but/so là nền cho câu ghép trong kỹ năng viết.
U8Past simple, Imperatives — "They played football yesterday. Don't touch the ball with your hands." Liên kết: Past simple đối chiếu Present simple (U1); imperatives tái sử dụng ở U11 (lời khuyên) và U12 (điều khiển robot).
U9Possessive adjectives & possessive pronouns — "This is my city. That house is hers." Liên kết: mở rộng khái niệm sở hữu đã học ở U2 ('s) sang đại từ/tính từ sở hữu.
U10Future simple (will), Might (possibility) — "Houses will have smart TVs. It might rain tomorrow." Liên kết: Will là nền cho First conditional ở U11 (if + hiện tại, will + V).
U11Articles (a/an/the), First conditional — "If we recycle paper, we will save trees." Liên kết: First conditional xây trên nền Future simple (U10); nên ôn will ngay trước khi dạy câu điều kiện.
U12Superlative adjectives (tính từ ngắn) — "This is the fastest robot in the show." Liên kết: hoàn thiện chuỗi tính từ adj → comparative (U4) → superlative (U12) — điểm ôn tập tổng kết năm học.

📌 Ghi chú sư phạm

  • Dạy theo tiến trình PPP (Presentation – Practice – Production): giới thiệu cấu trúc qua hội thoại/ngữ cảnh có sẵn (Getting Started), luyện tập có kiểm soát (A Closer Look 2), rồi sản sinh tự do (Communication, Skills, Project).
  • Tận dụng các bài Review để dạy so sánh - đối chiếu hai cấu trúc gần nhau (ví dụ Review 1: present simple vs. present continuous).
  • Với các unit có 2 điểm ngữ pháp (U1, U2, U5, U6, U7, U8, U9, U10, U11, U12), nên tách dạy ở 2 tiết Closer Look 2 khác nhau nếu thời lượng cho phép, tránh quá tải.
📚 Phần 3 · Từ vựng

Chủ đề gần gũi, trực quan hoá theo từng unit

Từ vựng mỗi unit xoay quanh một chủ đề gần gũi với học sinh THCS, giới thiệu qua tranh ảnh/hội thoại ở Getting Started rồi mở rộng ở A Closer Look 1. Nên giới hạn 8–12 từ mới trọng tâm mỗi tiết, ưu tiên từ có thể minh hoạ trực quan, và tổ chức ôn lại (recycle) ở các unit sau qua bài đọc, nghe, hoặc dự án (Project).

12unit
8-12từ mới/tiết
4chủ điểm

👇 Nhấn vào từng chủ điểm để xem chủ đề từ vựng & chiến lược dạy đề xuất

U1Đồ dùng & hoạt động ở trường — pencil case, timetable, do homework, play football. Chiến lược: trực quan hoá bằng đồ dùng thật trên lớp; ghép cụm động từ + danh từ (play/do/have/study + N).
U2Kiểu nhà; phòng & đồ nội thất — villa, apartment, wardrobe, bookcase. Chiến lược: sơ đồ tư duy theo từng phòng; vẽ/dán tranh mặt bằng nhà và ghi chú từ vựng.
U3Bộ phận cơ thể & ngoại hình, tính cách — curly hair, slim, friendly, hard-working. Chiến lược: TPR (chỉ vào bộ phận cơ thể), ghép tính từ với ảnh chân dung nhân vật.
U4Địa điểm trong khu phố — bakery, stadium, bus stop. Chiến lược: bản đồ khu phố mini trên lớp, trò chơi hỏi đường theo cặp.
U5Sự vật trong thiên nhiên; đồ dùng khi đi du lịch — cave, waterfall, compass, tent. Chiến lược: xem tranh/video các kỳ quan Việt Nam; phân loại đồ theo vali du lịch.
U6Đồ vật & hoạt động ngày Tết — peach blossom, lucky money, wrap banh chưng. Chiến lược: liên hệ trải nghiệm thực tế của học sinh; trình chiếu hình ảnh phong tục Tết.
U7Các loại chương trình truyền hình — cartoon, talent show, documentary. Chiến lược: xem trailer chương trình TV bằng tiếng Anh; ghép tên chương trình với định nghĩa.
U8Môn thể thao & trò chơi — athletics, table tennis, referee. Chiến lược: dùng hình ảnh/dụng cụ thể thao thật; đóng vai bình luận viên.
U9Thành phố & địa danh nổi tiếng — landmark, skyscraper, harbour. Chiến lược: xem ảnh các thành phố lớn; viết bưu thiếp mô tả một thành phố.
U10Kiểu nhà & thiết bị trong tương lai — smart home, robot vacuum, solar panel. Chiến lược: thảo luận nhóm "ngôi nhà mơ ước"; vẽ và thuyết trình ngôi nhà tương lai.
U11Đồ vật có thể giảm thiểu/tái sử dụng/tái chế — plastic bag, reusable bottle, compost. Chiến lược: trò chơi phân loại rác 3R; góc "green corner" trưng bày đồ tái chế trong lớp.
U12Hoạt động hằng ngày (robot thực hiện) — vacuum the floor, water the plants, guard the house. Chiến lược: mô phỏng hành động bằng cử chỉ (TPR); thiết kế "robot mơ ước" và giới thiệu trước lớp.

📌 Ghi chú sư phạm

  • Ưu tiên trực quan hoá (tranh, vật thật, cử chỉ) hơn dịch nghĩa trực tiếp, đặc biệt với danh từ cụ thể và động từ hành động.
  • Xây dựng "sổ tay từ vựng" theo chủ đề cho học sinh, ôn lại đầu mỗi tiết bằng trò chơi nhanh (Bingo, Slap the board, Pictionary).
  • Các Project cuối unit là cơ hội tốt để học sinh chủ động tái sử dụng từ vựng đã học vào sản phẩm của riêng mình.
🗓️ Lịch trình gợi ý

Phân bổ 35 tuần cho 12 unit & 4 bài Review

Khung thời gian phân bổ 12 unit, 4 bài Review và các bài kiểm tra định kỳ trong 1 năm học 35 tuần (18 tuần HK I – 17 tuần HK II), mỗi unit trung bình 2 tuần. Đây là khung tham khảo; cần đối chiếu với PPCT chính thức và số tiết/tuần thực tế của nhà trường.

35tuần
2học kỳ
4bài Review
4bài kiểm tra

👇 Nhấn vào từng học kỳ để xem lịch trình chi tiết theo tuần

1-2Unit 1 – My New School — Dạy ngôn ngữ mới.
3-4Unit 2 – My House — Dạy ngôn ngữ mới.
5-6Unit 3 – My Friends — Dạy ngôn ngữ mới.
7Review 1 (Units 1–3) — Ôn tập, củng cố.
8Kiểm tra giữa kỳ I — Đánh giá.
9-10Unit 4 – My Neighbourhood — Dạy ngôn ngữ mới.
11-12Unit 5 – Natural Wonders of Viet Nam — Dạy ngôn ngữ mới.
13-14Unit 6 – Our Tet Holiday — Dạy ngôn ngữ mới.
15Review 2 (Units 4–6) — Ôn tập, củng cố.
16Ôn tập cuối kỳ I — Ôn tập tổng hợp.
17Kiểm tra cuối kỳ I — Đánh giá.
18Chữa bài kiểm tra / dự phòng.
19-20Unit 7 – Television — Dạy ngôn ngữ mới.
21-22Unit 8 – Sports and Games — Dạy ngôn ngữ mới.
23-24Unit 9 – Cities of the World — Dạy ngôn ngữ mới.
25Review 3 (Units 7–9) — Ôn tập, củng cố.
26Kiểm tra giữa kỳ II — Đánh giá.
27-28Unit 10 – Our Houses in the Future — Dạy ngôn ngữ mới.
29-30Unit 11 – Our Greener World — Dạy ngôn ngữ mới.
31-32Unit 12 – Robots — Dạy ngôn ngữ mới.
33Review 4 (Units 10–12) — Ôn tập, củng cố.
34Ôn tập cuối kỳ II — Ôn tập tổng hợp.
35Kiểm tra cuối kỳ II / dự phòng — Đánh giá.
🏁

Sẵn sàng triển khai!

Trọn bộ kế hoạch dạy học Tiếng Anh 6 (Global Success) — tích hợp Phiên âm, Ngữ pháp, Từ vựng theo đúng tiến trình SGK và phân phối chương trình 35 tuần.